cupboard love

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm giả tạo lợi ích: "Cupboard love" một danh từ không đếm được, dùng để chỉ tình cảm, sự yêu mến hoặc quấn quýt giả tạo của một người (hoặc thường một con vật) đối với người khác, chỉ họ mong đợi sẽ nhận được thứ đó, thường thức ăn hoặc phần thưởng, từ người đó. mô tả một động cơ ích kỷ, không xuất phát từ tình cảm thật sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog follows him everywhere, but it's just cupboard love because he's the one who feeds it. (Con chó đi theo anh ta khắp nơi, nhưng đó chỉ tình cảm giả tạo anh ta người cho ăn.)
    • Don't be fooled by her sudden affection; it's pure cupboard love because she knows you're buying gifts. (Đừng để bị lừa bởi sự quấn quýt đột ngột của ấy; đó hoàn toàn tình cảm lợi ấy biết bạn đang mua quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được sử dụng với hàm ý hài hước hoặc mỉa mai, đặc biệt khi mô tả hành vi của trẻ em hoặc thú cưng.
    • I get a lot of cupboard love from my nephew when I have cookies in my bag. (Tôi nhận được rất nhiều "tình yêu tủ bếp" từ đứa cháu trai khi tôi bánh quy trong túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Feigned affection (n): tình cảm giả vờ.
  • Ulterior motive (n): động cơ ẩn sau, thường không tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Insincere affection: tình cảm không chân thành.
  • Self-serving affection: tình cảm vị kỷ.
Thành ngữ liên quan
  • Cupboard love một thành ngữ (idiom) cố định trong tiếng Anh. nguồn gốc từ hình ảnh một đứa trẻ tỏ ra yêu quý ai đó người đó có thể lấy đồ ăn từ trong tủ (cupboard) cho chúng.
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến cụm từ này.
Noun
  1. mối tình vờ vịt ( lợi)